chân tay

  1. Limbs
  2. như tay chân
    • lao động chân tay
      manual labour, manual work

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chân tay"

chân tay
Sau buổi tập, chân tay tôi mỏi nhừ.